預付

yù fù dự phó

Hán Việt: dự phó · Pinyin: yù fù

Tổng quan

trả trước dự chi。預先付給(款項)。 預付租金。 tiền thuê dự chi

Cấu tạo: (dự) + (phó)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả trước dự chi。預先付給(款項)。 預付租金。 tiền thuê dự chi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事先支付。如:「這次聚餐的費用已經預付了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 预先付给。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.预先付给。

Eng

  • CC-CEDICT to pay in advance|prepaid
  • Cihui to pay in advance; prepaid

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

预支