預偏置 dự thiên trí Hán Việt: dự thiên trí Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 偏 (thiên) + 置 (trí)Hán Việtdự thiên tríCấu tạo預 + 偏 + 置 · dự + thiên + trí nghĩa thành phần: dự + thiên + trí