預充電 dự sung điện Hán Việt: dự sung điện Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 充 (sung) + 電 (điện)Hán Việtdự sung điệnCấu tạo預 + 充 + 電 · dự + sung + điện nghĩa thành phần: dự + sung + điện