預先教學 dự tiên giáo học Hán Việt: dự tiên giáo học Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 教 (giáo) + 學 (học)Hán Việtdự tiên giáo họcCấu tạo預 + 先 + 教 + 學 · dự + tiên + giáo + học nghĩa thành phần: dự + tiên + giáo + học Nghĩa EngCihui 預先教學 ùxiān jiàoxué n. <lg.> pre-teaching