預先碳化 dự tiên thán hóa Hán Việt: dự tiên thán hóa Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 碳 (thán) + 化 (hóa)Hán Việtdự tiên thán hóaCấu tạo預 + 先 + 碳 + 化 · dự + tiên + thán + hóa nghĩa thành phần: dự + tiên + thán + hóa