預先觸發 dự tiên xúc phát Hán Việt: dự tiên xúc phát Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 觸 (xúc) + 發 (phát)Hán Việtdự tiên xúc phátCấu tạo預 + 先 + 觸 + 發 · dự + tiên + xúc + phát nghĩa thành phần: dự + tiên + xúc + phát