預冷卻 dự lãnh khước Hán Việt: dự lãnh khước Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 冷 (lãnh) + 卻 (khước)Hán Việtdự lãnh khướcCấu tạo預 + 冷 + 卻 · dự + lãnh + khước nghĩa thành phần: dự + lãnh + khước