預凝結 dự ngưng kết Hán Việt: dự ngưng kết Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 凝 (ngưng) + 結 (kết)Hán Việtdự ngưng kếtCấu tạo預 + 凝 + 結 · dự + ngưng + kết nghĩa thành phần: dự + ngưng + kết