預分析 dự phân tích Hán Việt: dự phân tích Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtdự phân tíchCấu tạo預 + 分 + 析 · dự + phân + tích nghĩa thành phần: dự + phân + tích