預分離 dự phân li Hán Việt: dự phân li Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 分 (phân) + 離 (li)Hán Việtdự phân liCấu tạo預 + 分 + 離 · dự + phân + li nghĩa thành phần: dự + phân + li