預分類 dự phân loại Hán Việt: dự phân loại Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 分 (phân) + 類 (loại)Hán Việtdự phân loạiCấu tạo預 + 分 + 類 · dự + phân + loại nghĩa thành phần: dự + phân + loại