預分餾塔 dự phân lựu tháp Hán Việt: dự phân lựu tháp Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 分 (phân) + 餾 (lựu) + 塔 (tháp)Hán Việtdự phân lựu thápCấu tạo預 + 分 + 餾 + 塔 · dự + phân + lựu + tháp nghĩa thành phần: dự + phân + lựu + tháp