預製線 dự chế tuyến Hán Việt: dự chế tuyến Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 製 (chế) + 線 (tuyến)Hán Việtdự chế tuyếnCấu tạo預 + 製 + 線 · dự + chế + tuyến nghĩa thành phần: dự + chế + tuyến