預製語言 dự chế ngữ ngôn Hán Việt: dự chế ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 製 (chế) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtdự chế ngữ ngônCấu tạo預 + 製 + 語 + 言 · dự + chế + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: dự + chế + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 預製語言 ùzhì yǔyán n. <lg.> prefabricated speech