預剝離 dự bác li Hán Việt: dự bác li Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 剝 (bác) + 離 (li)Hán Việtdự bác liCấu tạo預 + 剝 + 離 · dự + bác + li nghĩa thành phần: dự + bác + li