預告者

yù gào zhě dự cáo giả

Hán Việt: dự cáo giả · Pinyin: yù gào zhě

Tổng quan

người nói trước; người đoán trước, nhà tiên tri, (quân sự) máy đo ngầm, máy quan trắc (các định tầm cao, hướng... của máy bay địch để bắn) người cảnh cáo trước

Cấu tạo: (dự) + (cáo) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nói trước; người đoán trước, nhà tiên tri, (quân sự) máy đo ngầm, máy quan trắc (các định tầm cao, hướng... của máy bay địch để bắn) người cảnh cáo trước