預備學校 dự bị học giáo Hán Việt: dự bị học giáo Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 備 (bị) + 學 (học) + 校 (giáo)Hán Việtdự bị học giáoCấu tạo預 + 備 + 學 + 校 · dự + bị + học + giáo nghĩa thành phần: dự + bị + học + giáo Nghĩa EngCihui 預備學校 ùbèi xuéxiào p.w. preparatory school M:¹jiā/¹suǒ