預備性 dự bị tính Hán Việt: dự bị tính Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 備 (bị) + 性 (tính)Hán Việtdự bị tínhCấu tạo預 + 備 + 性 · dự + bị + tính nghĩa thành phần: dự + bị + tính Nghĩa EngCihui 預備性 ùbèixìng attr. preparatory