預備期 dự bị kì Hán Việt: dự bị kì Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 備 (bị) + 期 (kì)Hán Việtdự bị kìCấu tạo預 + 備 + 期 · dự + bị + kì nghĩa thành phần: dự + bị + kì Nghĩa EngCihui 預備期 ùbèiqī n. probationary period