預備金

dự bị kim

Hán Việt: dự bị kim

Tổng quan

chuẩn kim: tiền chuẩn bị/tiền dự bị

Cấu tạo: (dự) + (bị) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuẩn kim: tiền chuẩn bị/tiền dự bị

Eng

  • Cihui 預備金 ùbèijīn n. reserve fund M:²bǐ