預備鈴

yù bèi líng dự bị linh

Hán Việt: dự bị linh · Pinyin: yù bèi líng

Tổng quan

Cấu tạo: (dự) + (bị) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上课铃前二三分钟的一次铃声,表示即将上课,要师生做好准备工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上课铃前二三分钟的一次铃声,表示即将上课,要师生做好准备工作。