預失真 dự thất chân Hán Việt: dự thất chân Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 失 (thất) + 真 (chân)Hán Việtdự thất chânCấu tạo預 + 失 + 真 · dự + thất + chân nghĩa thành phần: dự + thất + chân