預孵化 dự phu hóa Hán Việt: dự phu hóa Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 孵 (phu) + 化 (hóa)Hán Việtdự phu hóaCấu tạo預 + 孵 + 化 · dự + phu + hóa nghĩa thành phần: dự + phu + hóa