預對偶 dự đối ngẫu Hán Việt: dự đối ngẫu Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 對 (đối) + 偶 (ngẫu)Hán Việtdự đối ngẫuCấu tạo預 + 對 + 偶 · dự + đối + ngẫu nghĩa thành phần: dự + đối + ngẫu