預應變 dự ứng biến Hán Việt: dự ứng biến Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 應 (ứng) + 變 (biến)Hán Việtdự ứng biếnCấu tạo預 + 應 + 變 · dự + ứng + biến nghĩa thành phần: dự + ứng + biến