預延遲 dự duyên trì Hán Việt: dự duyên trì Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 延 (duyên) + 遲 (trì)Hán Việtdự duyên trìCấu tạo預 + 延 + 遲 · dự + duyên + trì nghĩa thành phần: dự + duyên + trì