預想到 dự tưởng đáo Hán Việt: dự tưởng đáo Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 想 (tưởng) + 到 (đáo)Hán Việtdự tưởng đáoCấu tạo預 + 想 + 到 · dự + tưởng + đáo nghĩa thành phần: dự + tưởng + đáo Nghĩa EngCihui 預想到 ùxiǎng dào r.v. think of ahead of time