預抑制 dự ức chế Hán Việt: dự ức chế Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 抑 (ức) + 制 (chế)Hán Việtdự ức chếCấu tạo預 + 抑 + 制 · dự + ức + chế nghĩa thành phần: dự + ức + chế