预报员

yù bào yuándự báo viên

Hán Việt: dự báo viên · Pinyin: yù bào yuán

Tổng quan

người dự báo thời tiết

Cấu tạo: 預 (dự) + 報 (báo) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ người dự báo thời tiết

Đức

  • Handedict Vorausseher

Từ liên quan

Gần nghĩa

预报 · 预报方法 · 预报凶事者