預拓撲 dự thác phác Hán Việt: dự thác phác Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 拓 (thác) + 撲 (phác)Hán Việtdự thác phácCấu tạo預 + 拓 + 撲 · dự + thác + phác nghĩa thành phần: dự + thác + phác