預攪動 dự giảo động Hán Việt: dự giảo động Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 攪 (giảo) + 動 (động)Hán Việtdự giảo độngCấu tạo預 + 攪 + 動 · dự + giảo + động nghĩa thành phần: dự + giảo + động