預收收益 dự thu thu ích Hán Việt: dự thu thu ích Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 收 (thu) + 收 (thu) + 益 (ích)Hán Việtdự thu thu íchCấu tạo預 + 收 + 收 + 益 · dự + thu + thu + ích nghĩa thành phần: dự + thu + thu + ích Nghĩa EngCihui 預收收益 ùshōu shōuyì n. prepaid income