預收縮 dự thu súc Hán Việt: dự thu súc Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 收 (thu) + 縮 (súc)Hán Việtdự thu súcCấu tạo預 + 收 + 縮 · dự + thu + súc nghĩa thành phần: dự + thu + súc