預放氣 dự phóng khí Hán Việt: dự phóng khí Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 放 (phóng) + 氣 (khí)Hán Việtdự phóng khíCấu tạo預 + 放 + 氣 · dự + phóng + khí nghĩa thành phần: dự + phóng + khí