預歐姆 dự âu mỗ Hán Việt: dự âu mỗ Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 歐 (âu) + 姆 (mỗ)Hán Việtdự âu mỗCấu tạo預 + 歐 + 姆 · dự + âu + mỗ nghĩa thành phần: dự + âu + mỗ