預澆製

dự kiêu chế

Hán Việt: dự kiêu chế

Tổng quan

(bê tông) đúc sẵn

Cấu tạo: (dự) + (kiêu) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (bê tông) đúc sẵn