預測者
dự trắc giả
Hán Việt: dự trắc giả
Tổng quan
người mách nước (trong cuộc đua ngựa)
Nghĩa
Việt
- Cihui người mách nước (trong cuộc đua ngựa)
Eng
- Cihui 預測者 ùcèzhě n. forecaster; predictor M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: dự trắc giả
người mách nước (trong cuộc đua ngựa)