预测者

dự trắc giả

Hán Việt: dự trắc giả

Tổng quan

người mách nước (trong cuộc đua ngựa)

Cấu tạo: 預 (dự) + 測 (trắc) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn forecaster; predictor M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 預測者 ùcèzhě n. forecaster; predictor M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

预测 · 预测出 · 预测器 · 预测性 · 预测表 · 预测价格 · 预测市场