預濃縮 dự nùng súc Hán Việt: dự nùng súc Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 濃 (nùng) + 縮 (súc)Hán Việtdự nùng súcCấu tạo預 + 濃 + 縮 · dự + nùng + súc nghĩa thành phần: dự + nùng + súc