預混合 dự hỗn hợp Hán Việt: dự hỗn hợp Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 混 (hỗn) + 合 (hợp)Hán Việtdự hỗn hợpCấu tạo預 + 混 + 合 · dự + hỗn + hợp nghĩa thành phần: dự + hỗn + hợp