預混室 dự hỗn thất Hán Việt: dự hỗn thất Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 混 (hỗn) + 室 (thất)Hán Việtdự hỗn thấtCấu tạo預 + 混 + 室 · dự + hỗn + thất nghĩa thành phần: dự + hỗn + thất