預澄清 dự trừng thanh Hán Việt: dự trừng thanh Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 澄 (trừng) + 清 (thanh)Hán Việtdự trừng thanhCấu tạo預 + 澄 + 清 · dự + trừng + thanh nghĩa thành phần: dự + trừng + thanh