預激射 dự kích xạ Hán Việt: dự kích xạ Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 激 (kích) + 射 (xạ)Hán Việtdự kích xạCấu tạo預 + 激 + 射 · dự + kích + xạ nghĩa thành phần: dự + kích + xạ