預烘乾 dự hồng kiền Hán Việt: dự hồng kiền Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 烘 (hồng) + 乾 (kiền)Hán Việtdự hồng kiềnCấu tạo預 + 烘 + 乾 · dự + hồng + kiền nghĩa thành phần: dự + hồng + kiền