預熱機 dự nhiệt ki Hán Việt: dự nhiệt ki Tổng quan xem preheat Cấu tạo: 預 (dự) + 熱 (nhiệt) + 機 (ki)Hán Việtdự nhiệt kiCấu tạo預 + 熱 + 機 · dự + nhiệt + ki nghĩa thành phần: dự + nhiệt + ki Nghĩa ViệtCihui xem preheat