預燃室 dự nhiên thất Hán Việt: dự nhiên thất Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 燃 (nhiên) + 室 (thất)Hán Việtdự nhiên thấtCấu tạo預 + 燃 + 室 · dự + nhiên + thất nghĩa thành phần: dự + nhiên + thất