預爆震 dự bạo chấn Hán Việt: dự bạo chấn Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 爆 (bạo) + 震 (chấn)Hán Việtdự bạo chấnCấu tạo預 + 爆 + 震 · dự + bạo + chấn nghĩa thành phần: dự + bạo + chấn