預硫化 dự lưu hóa Hán Việt: dự lưu hóa Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 硫 (lưu) + 化 (hóa)Hán Việtdự lưu hóaCấu tạo預 + 硫 + 化 · dự + lưu + hóa nghĩa thành phần: dự + lưu + hóa