預碎機 dự toái ki Hán Việt: dự toái ki Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 碎 (toái) + 機 (ki)Hán Việtdự toái kiCấu tạo預 + 碎 + 機 · dự + toái + ki nghĩa thành phần: dự + toái + ki