預磁化 dự từ hóa Hán Việt: dự từ hóa Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 磁 (từ) + 化 (hóa)Hán Việtdự từ hóaCấu tạo預 + 磁 + 化 · dự + từ + hóa nghĩa thành phần: dự + từ + hóa