預約本 dự ước bổn Hán Việt: dự ước bổn Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 約 (ước) + 本 (bổn)Hán Việtdự ước bổnCấu tạo預 + 約 + 本 · dự + ước + bổn nghĩa thành phần: dự + ước + bổn